
Hyundai Galloper 3.0 • 141 HP • Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1998-2003
141 HP
Công suất
157 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa157 km/h
Hệ truyền động
Công suất141 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2972 cc
Mã động cơSigma / G6AT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh91.1 mm
Hành trìnhHành trình piston76 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/75 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4685 mm
Chiều rộng1785 mm
Chiều cao1890 mm
Chiều dài cơ sở2695 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1375 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1808 kg
Trọng lượng toàn tải2550 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1386 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2156 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18.4 L/100km
Ngoài đô thị10.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu92 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.