
Hyundai Genesis 2.0 TCi • 260 HP • Automatic
Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2012-2013
260 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa235 km/h
Hệ truyền động
Công suất260 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 2000-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơTheta II / G4KF
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/45 R18; 245/45 R18; 225/40 R19; 245/40 R19
Mâm xe7.5J x 18; 8.0J x 18; 8.0J x 19; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4630 mm
Chiều rộng1865 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Khoảng nhô trước835 mm
Khoảng nhô sau975 mm
Chiều rộng cơ sở trước1601 mm
Chiều rộng cơ sở sau1621 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1586 kg
Trọng lượng toàn tải1950 kg
Cốp xeDung tích cốp xe332 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.2 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
CO₂244 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.