
Hyundai Getz 1.5 CRDi • 82 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2002-2009
82 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất82 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn182 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1493 cc
Mã động cơD3EA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3810 mm
Chiều rộng1665 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều dài cơ sở2455 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1440 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1050 kg
Trọng lượng toàn tải1575 kg
Cốp xeDung tích cốp xe254 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa977 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.