Skip to content
Hyundai Getz 1.6 MPI (105 Hp) Automatic - xem

Hyundai Getz 1.6 MPI • 105 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2002-2009
105 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa176 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn146 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1594 cc
Mã động cơAlpha II / G4ED
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình87 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/55 R15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3810 mm
Chiều rộng1665 mm
Chiều cao1495 mm
Chiều dài cơ sở2455 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1440 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1005 kg
Trọng lượng toàn tải1530 kg
Cốp xe254 L
Cốp tối đa977 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.3 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.