Skip to content
Hyundai H-1 2.5 CRDi (170 Hp) Automatic - xem

Hyundai H-1 2.5 CRDi • 170 HP • Automatic

Minivan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2018-nay
170 HP
Công suất
14.6 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.6 giây
0-60 mph13.9 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn441 Nm tại 2000-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơD4CB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính91 mm
Hành trình96 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.4 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/70 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5150 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1935 mm
Chiều dài cơ sở3200 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau1070 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Chiều rộng cơ sở trước1685 mm
Chiều rộng cơ sở sau1660 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2059 kg
Trọng lượng toàn tải3200 kg
Cốp xe2511 L
Cốp tối đa4426 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.5 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
CO₂231 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.