
Hyundai H-1 2.5 D • 175 HP • Automatic
Minivan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2018-nay
175 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất175 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn441 Nm tại 2000-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơD4CB
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh91 mm
Hành trìnhHành trình piston96 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/60 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5169 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1925 mm
Chiều dài cơ sở3200 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau1089 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Chiều rộng cơ sở trước1685 mm
Chiều rộng cơ sở sau1660 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2320 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.9 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
CO₂210 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.