Skip to content
Hyundai i10 1.1 (69 Hp) Automatic - xem

Hyundai i10 1.1 • 69 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2011-2013
69 HP
Công suất
17.1 giây
0-100 km/h
149 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h17.1 giây
0-60 mph16.2 giây
Tốc độ tối đa149 km/h

Hệ truyền động

Công suất69 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn99 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1086 cc
Mã động cơG4HG
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính67 mm
Hành trình77 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát4.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/60 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3585 mm
Chiều rộng1595 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2380 mm
Khoảng sáng gầm xe149 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1385 mm
Đường kính quay vòng9.5 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải935 kg
Trọng lượng toàn tải1430 kg
Cốp xe225 L
Cốp tối đa910 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂134 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)700 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.