
Hyundai i10 1.2 • 86 HP • Automatic
Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2011-2013
86 HP
Công suất
13.8 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.8 giây
0-60 mph13.1 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất86 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn121 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơG4LA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71 mm
Hành trìnhHành trình piston78.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/60 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3585 mm
Chiều rộng1595 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2380 mm
Khoảng sáng gầm xe149 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1385 mm
Đường kính quay vòng9.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải940 kg
Trọng lượng toàn tải1430 kg
Cốp xeDung tích cốp xe225 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa910 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)700 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.