Skip to content
Hyundai i10 1.0 (67 Hp) Automatic - xem

Hyundai i10 1.0 • 67 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2019
67 HP
Công suất
16.8 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.8 giây
0-60 mph16 giây
Tốc độ tối đa150 km/h

Hệ truyền động

Công suất67 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn95 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơG3LA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíD-CVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát4.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauindependent torsion suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 252 mm
Phanh sauĐĩa, 234 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/65 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3665 mm
Chiều rộng1660 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2385 mm
Khoảng nhô trước740 mm
Khoảng nhô sau540 mm
Khoảng sáng gầm xe149 mm
Chiều rộng cơ sở trước1467 mm
Chiều rộng cơ sở sau1480 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1027 kg
Trọng lượng toàn tải1440 kg
Cốp xe252 L
Cốp tối đa1046 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.3 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂134 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.