
Hyundai i10 1.2 MPi • 84 HP • Automatic
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2023
84 HP
Công suất
15.8 giây
0-100 km/h
171 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.8 giây
0-60 mph15 giây
Tốc độ tối đa171 km/h
Hệ truyền động
Công suất84 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơG4LF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71 mm
Hành trìnhHành trình piston75.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.77 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 252 mm
Phanh sauĐĩa, 234 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/65 R14; 185/55 R15; 195/45 R16
Mâm xe14"; 15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3670 mm
Chiều rộng1680 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2425 mm
Khoảng nhô trước705 mm
Khoảng nhô sau540 mm
Khoảng sáng gầm xe149 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe252 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂126 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu36 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.