Skip to content
Hyundai i20 1.4 (101 Hp) Automatic - xem

Hyundai i20 1.4 • 101 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2009-2012
101 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất101 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn137 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1396 cc
Mã động cơG4FA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình75 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát5.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3940 mm
Chiều rộng1710 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1487 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1053 kg
Trọng lượng toàn tải1565 kg
Cốp xe295 L
Cốp tối đa1060 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.2 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂152 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.