Skip to content
Hyundai i20 1.4 CRDi (75 Hp) - xem

Hyundai i20 1.4 CRDi • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2012
75 HP
Công suất
16.2 giây
0-100 km/h
161 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.2 giây
0-60 mph15.4 giây
Tốc độ tối đa161 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1750-2350 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1396 cc
Mã động cơD4FC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình79 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát6.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/70 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3940 mm
Chiều rộng1710 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1503 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1099 kg
Trọng lượng toàn tải1635 kg
Cốp xe295 L
Cốp tối đa1060 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.