
Hyundai i20 1.4 CRDi • 90 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2014
90 HP
Công suất
13.5 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.5 giây
0-60 mph12.8 giây
Tốc độ tối đa174 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1396 cc
Mã động cơD4FC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston79 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/70 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3940 mm
Chiều rộng1710 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Chiều rộng cơ sở trước1503 mm
Chiều rộng cơ sở sau1501 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1115 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xeDung tích cốp xe295 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1060 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.9 L/100km
Ngoài đô thị3.6 L/100km
Đường hỗn hợp4.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG57 mpg
UK MPG69 mpg
km/lít24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.