Skip to content
Hyundai i20 1.4 (100 Hp) - xem

Hyundai i20 1.4 • 100 HP

Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2018
100 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn134 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơKappa / G4LC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát4.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15; 195/55 R16; 205/45 R17
Mâm xe6.0J x 15; 6.0J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4065 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1529 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng nhô trước843 mm
Khoảng nhô sau652 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1050 kg
Trọng lượng toàn tải1620 kg
Cốp xe326 L
Cốp tối đa1042 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
CO₂135 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.