
Hyundai i30 2.0 • 143 HP • Automatic
Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2010
143 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hiệu suất
0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất143 HP
Mô-men xoắn186 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1975 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston93.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/55 R16 H
Mâm xe16"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4475 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1565 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1536 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1310 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xeDung tích cốp xe415 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1395 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.