Skip to content
Hyundai i30 1.6 CRDi (90 Hp) - xem

Hyundai i30 1.6 CRDi • 90 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2012
90 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1582 cc
Mã động cơD4FB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77.2 mm
Hành trình84.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát6.8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/65 R15 H
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4280 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1291 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xe340 L
Cốp tối đa1250 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
CO₂115 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.