Skip to content
Hyundai i30 1.6 MPI (120 Hp) Automatic - xem

Hyundai i30 1.6 MPI • 120 HP • Automatic

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2011-2015
120 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn156 Nm tại 4850 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1591 cc
Mã động cơGamma II / G4FG
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.44 mm
Cơ cấu phân phối khíD-CVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe6.0J x 15; 6.5J x 16; 7.0J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4300 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1571 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1220 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xe378 L
Cốp tối đa1316 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.5 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.