
Hyundai i30 1.8 • 150 HP • Automatic
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2011-2015
150 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn178 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1797 cc
Mã động cơNu / G4NB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston87.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC D-CVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauĐĩa, 262 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7.0J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4300 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1240 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xeDung tích cốp xe378 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1316 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.7 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂164 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.