Skip to content
Hyundai i30 1.5 DPi (110 Hp) - xem

Hyundai i30 1.5 DPi • 110 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-2024
110 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn144 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơG4LG
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun gián tiếp (hai vòi phun mỗi cửa nạp)
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mát5.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4585 mm
Chiều rộng1795 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1206 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp xe602 L
Cốp tối đa1650 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiEURO 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.