Skip to content
Hyundai i40 2.0 GDI (177 Hp) Automatic - xem

Hyundai i40 2.0 GDI • 177 HP • Automatic

Wagon6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2011-2015
177 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất177 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn213 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơG4NC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình97 mm
Cơ cấu phân phối khíD-CVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 215/50 R17; 225/45 R18
Mâm xe7.0J x 16; 7.5J x 17; 8.0J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4770 mm
Chiều rộng1815 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2770 mm
Chiều rộng cơ sở trước1591 mm
Chiều rộng cơ sở sau1597 mm
Đường kính quay vòng10.94 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1441 kg
Trọng lượng toàn tải2080 kg
Cốp xe553 L
Cốp tối đa1719 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.