Skip to content
Hyundai i40 1.6 CRDi (116 Hp) - xem

Hyundai i40 1.6 CRDi • 116 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-nay
116 HP
Công suất
12.6 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.6 giây
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơD4FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát6.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/60 R16; 215/50 R17; 225/45 R18
Mâm xe7.0J x 16; 7.5J x 17; 8.0J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4775 mm
Chiều rộng1815 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2770 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1514 kg
Trọng lượng toàn tải2130 kg
Cốp xe553 L
Cốp tối đa1719 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.1 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
CO₂120 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.