Skip to content
Hyundai ix20 1.6d (116 Hp) - xem

Hyundai ix20 1.6d • 116 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-nay
116 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1582 cc
Mã động cơU / D4FB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77.2 mm
Hành trình84.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát6.3 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe15"; 16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4115 mm
Chiều rộng1765 mm
Chiều cao1600 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Khoảng nhô trước820 mm
Khoảng nhô sau680 mm
Đường kính quay vòng10.42 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1281 kg
Trọng lượng toàn tải1810 kg
Cốp xe440 L
Cốp tối đa1486 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.1 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
CO₂115 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.