Skip to content
Hyundai ix35 2.4 (177 Hp) AWD Automatic - xem

Hyundai ix35 2.4 • 177 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2009-2013
177 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất177 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn227 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2359 cc
Mã động cơTheta II / G4KE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính88 mm
Hành trình97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát7.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Phanh sauĐĩa, 284 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/55 R18
Mâm xe6.5J x18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4410 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng10.58 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1585 kg
Trọng lượng toàn tải2060 kg
Cốp xe591 L
Cốp tối đa1436 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Đường hỗn hợp9.2 L/100km
Khí thải
CO₂219 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới28.1 °
Góc thoát26.9 °
Góc đỉnh dốc17.0 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.