Skip to content
Hyundai ix35 1.6 GDI (135 Hp) - xem

Hyundai ix35 1.6 GDI • 135 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2015
135 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất135 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn164 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1591 cc
Mã động cơGamma II / G4FD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.44 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát6.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/70 R16; 225/60 R17
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4410 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều cao1655 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1591 mm
Chiều rộng cơ sở sau1592 mm
Đường kính quay vòng10.58 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1305 kg
Trọng lượng toàn tải1830 kg
Cốp xe591 L
Cốp tối đa1436 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.5 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.