Skip to content
Hyundai ix35 2.0 GDI (166 Hp) 4X4 Automatic - xem

Hyundai ix35 2.0 GDI • 166 HP • 4X4 Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2015
166 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất166 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơNu / G4NC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình97 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R17; 225/55 R18
Mâm xe6.5J x 17; 6.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4410 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều cao1655 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Chiều rộng cơ sở trước1591 mm
Chiều rộng cơ sở sau1592 mm
Đường kính quay vòng10.58 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1469 kg
Trọng lượng toàn tải2030 kg
Cốp xe591 L
Cốp tối đa1436 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.6 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.