Skip to content
Hyundai Matrix 1.5 16V CRDi (102 Hp) - xem

Hyundai Matrix 1.5 16V CRDi • 102 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2001-2010
102 HP
Công suất
14.3 giây
0-100 km/h
164 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.3 giây
0-60 mph13.6 giây
Tốc độ tối đa164 km/h

Hệ truyền động

Công suất102 HP
Mô-men xoắn235 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1493 cc
Mã động cơD4FA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình84.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát6.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/65R15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4025 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1635 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1485 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xe354 L
Cốp tối đa1284 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.