Skip to content
Hyundai Matrix 1.6 (103 Hp) Automatic - xem

Hyundai Matrix 1.6 • 103 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2001-2010
103 HP
Công suất
12.7 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.7 giây
0-60 mph12.1 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất103 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn141 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1599 cc
Mã động cơAlpha II / G4ED
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình87 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4025 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1635 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1485 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1323 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp xe350 L
Cốp tối đa1284 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.4 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.