
Hyundai Palisade 2.2 TCi • 193 HP • Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2022
193 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất193 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn441 Nm tại 1750-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2199 cc
Mã động cơR II / D4HB
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp245/60 R18; 245/50 R20
Mâm xe7.5J x 18; 7.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4980 mm
Chiều rộng1975 mm
Chiều cao1750 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Chiều rộng cơ sở trước1708 mm
Chiều rộng cơ sở sau1716 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1870 kg
Trọng lượng toàn tải2670 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.1 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
CO₂182 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 2/Euro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.