
Hyundai Pony 1.5 • 72 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1989-1995
72 HP
Công suất
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất72 HP tại 5100 vòng/phút
Mô-men xoắn122 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1468 cc
Mã động cơG15B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh75.5 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/60 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4275 mm
Chiều rộng1605 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2385 mm
Chiều rộng cơ sở trước1390 mm
Chiều rộng cơ sở sau1340 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải935 kg
Cốp xeDung tích cốp xe325 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa730 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.