Skip to content
Hyundai S-Coupe 1.5 i (90 Hp) Automatic - xem

Hyundai S-Coupe 1.5 i • 90 HP • Automatic

Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1989-1996
90 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn130 Nm tại 3050 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1495 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính75.5 mm
Hành trình83.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/60 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4215 mm
Chiều rộng1640 mm
Chiều cao1328 mm
Chiều dài cơ sở2383 mm
Chiều rộng cơ sở trước1390 mm
Chiều rộng cơ sở sau1343 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải975 kg
Trọng lượng toàn tải1440 kg
Cốp tối đa262 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.