Skip to content
Hyundai Santa Fe 2.2 CRDi (200 Hp) Automatic - xem

Hyundai Santa Fe 2.2 CRDi • 200 HP • Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2018
200 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa203 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 1750-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2199 cc
Mã động cơR II / D4HB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85.4 mm
Hành trình96 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mát9.1 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/65 R17; 235/60 R18; 235/55 R19
Mâm xe7.0J x 17; 7.5J x 18; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4690 mm
Chiều rộng1880 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước935 mm
Khoảng nhô sau1055 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe585 L
Cốp tối đa1680 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂149 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16.5 °
Góc thoát21.2 °
Góc đỉnh dốc16.6 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.