Skip to content
Hyundai Sonata 2.0 (163 Hp) Automatic - xem

Hyundai Sonata 2.0 • 163 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2009
163 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất163 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn197 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơTheta II / G4KD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1832 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1475 kg
Cốp xe523 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.