Skip to content
Hyundai Sonata 2.0 CRDi (150 Hp) Automatic - xem

Hyundai Sonata 2.0 CRDi • 150 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2009
150 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn305 Nm tại 1800-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơD4EA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.7 L
DT nước mát8.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/60 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1832 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xe523 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.7 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
CO₂185 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.