
Hyundai Sonata 2.0 • 165 HP • Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2009-2012
165 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa202 km/h
Hệ truyền động
Công suất165 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn198 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơTheta II / G4KD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/65 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4820 mm
Chiều rộng1835 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2795 mm
Chiều rộng cơ sở trước1597 mm
Chiều rộng cơ sở sau1597 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1420 kg
Trọng lượng toàn tải1980 kg
Cốp xeDung tích cốp xe523 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.5 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
CO₂180 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.