
Hyundai Tucson D2.0 SmartStream • 186 HP • 4WD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2024
186 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất186 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn416 Nm tại 2000-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92.3 mm
Cơ cấu phân phối khíHLA
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.93 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x25 mm
Phanh sauĐĩa, 300x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R19 101H
Mâm xe7.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều rộng1865 mm
Chiều cao1665 mm
Chiều dài cơ sở2755 mm
Khoảng sáng gầm xe181 mm
Chiều rộng cơ sở trước1615 mm
Chiều rộng cơ sở sau1622 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1680 kg
Trọng lượng toàn tải2315 kg
Cốp xeDung tích cốp xe539 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1860 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂163 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18.3 °
Góc thoátGóc thoát22.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17.3 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1900 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.