Skip to content
Hyundai Tucson G2.0 SmartStream (156 Hp) Automatic - xem

Hyundai Tucson G2.0 SmartStream • 156 HP • Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-2024
156 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất156 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn192 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình97 mm
Cơ cấu phân phối khíHLA
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x25 mm
Phanh sauĐĩa, 300x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/65 R17 104H; 235/55 R19 101H
Mâm xe7.0J x 17; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều rộng1865 mm
Chiều cao1665 mm
Chiều dài cơ sở2755 mm
Khoảng sáng gầm xe181 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1428 kg
Trọng lượng toàn tải2030 kg
Cốp xe539 L
Cốp tối đa1860 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
CO₂184 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới18.3 °
Góc thoát22.6 °
Góc đỉnh dốc17.8 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1650 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.