
Hyundai Tucson 2.5L • 187 HP • Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
187 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất187 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn241 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơSmartstream
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.6 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 325x30 mm
Phanh sauĐĩa, 300x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe17"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4641 mm
Chiều rộng1864 mm
Chiều cao1666 mm
Chiều dài cơ sở2756 mm
Khoảng nhô trước904 mm
Khoảng nhô sau980 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe1096 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2118 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiSULEV30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)748 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)907 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.