Skip to content
Jaguar E-Pace 2.0 D180 (180 Hp) AWD Automatic - xem

Jaguar E-Pace 2.0 D180 • 180 HP • AWD Automatic

SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2020
180 HP
Công suất
9.3 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.3 giây
0-60 mph8.8 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất180 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơIngenium / 204DTD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.52 L
DT nước mát11.2 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/65 R17; 235/65 R17; 235/60 R18; 235/55 R19; 245/45 R20; 245/45 R21
Mâm xe7.0J x 17; 8.0J x 18; 8.0J x 19; 8.0J x 20; 8.0J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1984 mm
Rộng (gương)2088 mm
Chiều cao1649 mm
Chiều dài cơ sở2681 mm
Khoảng sáng gầm xe204 mm
Đường kính quay vòng11.46 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1843 kg
Trọng lượng toàn tải2400 kg
Cốp xe1234 L
Cốp tối đa2577 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.5 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂147 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới22.8 °
Góc thoát29.4 °
Góc đỉnh dốc21.1 °
Lội nước500 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.