
Jaguar E-Pace 1.5i P300e • 309 HP • Plug-in Hybrid AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2024
309 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
216 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa216 km/h
Hệ truyền động
Công suất309 HP
Mô-men xoắn540 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơIngenium / AJ20P3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92.29 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)15 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)11.6 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống309 HP
Mô-men hệ thống540 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1109 HP
Mô-men mô-tơ 1260 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)62 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)20 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 349 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/60 R18; 235/55 R19; 235/50 R20
Mâm xe18"; 19"; 20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4395 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2088 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1984 mm
Chiều cao1648 mm
Chiều dài cơ sở2681 mm
Khoảng nhô trước882 mm
Khoảng nhô sau832 mm
Khoảng sáng gầm xe212 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625 mm
Chiều rộng cơ sở sau1624 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2098 kg
Trọng lượng toàn tải2670 kg
Cốp xeDung tích cốp xe494 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1170 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)1.4-2 L/100km
Đường hỗn hợp1.4-2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)31-44 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG168 - 118 mpg
UK MPG202 - 141 mpg
km/lít71 - 50 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới22 °
Góc thoátGóc thoát28 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.7 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.