
Jaguar E-Pace 2.0i • 200 HP • Mild Hybrid AWD Automatic
SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2024
200 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1200-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơIngenium / AJ20P4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92.29 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 325-349 mm
Phanh sauĐĩa, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4395 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1984 mm
Chiều cao1648 mm
Chiều dài cơ sở2681 mm
Khoảng nhô trước882 mm
Khoảng nhô sau832 mm
Khoảng sáng gầm xe212 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625 mm
Chiều rộng cơ sở sau1624 mm
Đường kính quay vòng11.63 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1772 kg
Cốp xeDung tích cốp xe601 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1386 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)8.9-9.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.9-9.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)200-218 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu67 L
US MPG26 - 24 mpg
UK MPG32 - 29 mpg
km/lít11 - 10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới22 °
Góc thoátGóc thoát28 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.7 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.