Skip to content
Jaguar F-Pace 2.0t (250 Hp) AWD Automatic - xem

Jaguar F-Pace 2.0t • 250 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2020
250 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
217 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa217 km/h

Hệ truyền động

Công suất250 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn365 Nm tại 1200-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơIngenium / PT204
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
DT nước mát9.05 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4746 mm
Chiều rộng2070 mm
Rộng (gập)2175 mm
Chiều cao1667 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng sáng gầm xe213 mm
Chiều rộng cơ sở trước1641 mm
Chiều rộng cơ sở sau1654 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1710 kg
Cốp xe650 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
CO₂170 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.