
Jaguar F-Pace 3.0t V6 • 380 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2020
380 HP
Công suất
5.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.5 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất380 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơAJ126
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4731 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2175 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2070 mm
Chiều cao1652 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng sáng gầm xe213 mm
Chiều rộng cơ sở trước1641 mm
Chiều rộng cơ sở sau1654 mm
Đường kính quay vòng11.87 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1861 kg
Trọng lượng toàn tải2500 kg
Cốp xeDung tích cốp xe650 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.2 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
CO₂209 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.