Skip to content
Jaguar F-Pace 30d V6 (300 Hp) AWD Automatic - xem

Jaguar F-Pace 30d V6 • 300 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2020
300 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
241 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa241 km/h

Hệ truyền động

Công suất300 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 1500-1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơ306DT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.1:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7 L
DT nước mát9.2 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa, 350 mm
Phanh sauĐĩa, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp235/65 R18; 255/60 R18; 255/55 R19; 255/50 R20
Mâm xe7.5J x 18; 8.5J x 18; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4731 mm
Chiều rộng2071 mm
Rộng (gương)2175 mm
Chiều cao1666 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Chiều rộng cơ sở trước1641 mm
Chiều rộng cơ sở sau1654 mm
Đường kính quay vòng12.29 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1954 kg
Trọng lượng toàn tải2570 kg
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.3-6.4 L/100km
Khí thải
CO₂170 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG37 - 37 mpg
UK MPG45 - 44 mpg
km/lít16 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.