Skip to content
Jaguar F-Pace E-Performance 2.0d (163 Hp) - xem

Jaguar F-Pace E-Performance 2.0d • 163 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu sau2015-2020
163 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất163 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơIngenium / 204DTD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát7.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa, 325 mm
Phanh sauĐĩa, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp235/65 R18; 255/60 R18; 255/55 R19
Mâm xe7.5J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4731 mm
Chiều rộng2071 mm
Rộng (gương)2175 mm
Chiều cao1666 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Chiều rộng cơ sở trước1641 mm
Chiều rộng cơ sở sau1654 mm
Đường kính quay vòng12.29 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1760 kg
Trọng lượng toàn tải2380 kg
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.3-5.5 L/100km
Khí thải
CO₂144 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG44 - 43 mpg
UK MPG53 - 51 mpg
km/lít19 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.