Skip to content
Jaguar F-Pace SVR 5.0 V8 (550 Hp) AWD Automatic - xem

Jaguar F-Pace SVR 5.0 V8 • 550 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2020
550 HP
Công suất
4.3 giây
0-100 km/h
283 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.3 giây
0-60 mph4.1 giây
Tốc độ tối đa283 km/h

Hệ truyền động

Công suất550 HP tại 6000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn680 Nm tại 3500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5000 cc
Mã động cơ508PS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.5 mm
Hành trình93 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát12.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4739 mm
Chiều rộng2071 mm
Rộng (gương)2175 mm
Chiều cao1670 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Chiều rộng cơ sở trước1648 mm
Chiều rộng cơ sở sau1666 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1995 kg
Cốp xe650 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.7 L/100km
Khí thải
CO₂279 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.