Skip to content
Jaguar F-Pace 2.0 P400e (404 Hp) Plug-in Hybrid AWD Automatic - xem

Jaguar F-Pace 2.0 P400e • 404 HP • Plug-in Hybrid AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
404 HP
Công suất
5.3 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.3 giây
0-60 mph5 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất404 HP
Mô-men xoắn640 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơIngenium / PT204
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83.01 mm
Hành trình92.29 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
DT nước mát16.8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)17.1 kWh
Pin (Thực)13.6 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống404 HP
Mô-men hệ thống640 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1143 HP
Mô-men mô-tơ 1275 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)53 km
Tốc độ (EV)140 km/h
Tiêu thụ WLTP17.6 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 370 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/55 R19
Mâm xe8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4747 mm
Rộng (gương)2175 mm
Rộng (gập)2071 mm
Chiều cao1664 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng nhô trước845 mm
Khoảng nhô sau1028 mm
Khoảng sáng gầm xe213 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1656 mm
Đường kính quay vòng11.93 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2114 kg
Trọng lượng toàn tải2690 kg
Cốp xe619 L
Cốp tối đa1662 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP2.2-2.5 L/100km
Đường hỗn hợp2.2-2.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP49-57 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu69 L
US MPG107 - 94 mpg
UK MPG128 - 113 mpg
km/lít45 - 40 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới22.5 °
Góc thoát22.9 °
Góc đỉnh dốc19.0 °
Lội nước500 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.