
Jaguar F-Pace 3.0d • 300 HP • Mild Hybrid AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
300 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa230 km/h
Hệ truyền động
Công suất300 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn650 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2996 cc
Mã động cơAJ20D6
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83.01 mm
Hành trìnhHành trình piston92.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu10 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 370 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4747 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2175 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2071 mm
Chiều cao1664 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng nhô trước845 mm
Khoảng nhô sau1028 mm
Khoảng sáng gầm xe213 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1656 mm
Đường kính quay vòng11.93 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2083 kg
Cốp xeDung tích cốp xe755 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1804 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)7.4-7.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.4-7.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)194-206 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG32 - 30 mpg
UK MPG38 - 36 mpg
km/lít14 - 13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới22.5 °
Góc thoátGóc thoát22.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19.0 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2400 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.