Skip to content
Jaguar F-Pace 3.0i (340 Hp) Mild Hybrid AWD Automatic - xem

Jaguar F-Pace 3.0i • 340 HP • Mild Hybrid AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
340 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất340 HP tại 5500-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn480 Nm tại 1500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơIngenium / AJ20P6
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83.01 mm
Hành trình92.29 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9 L
DT nước mát9.1 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 370 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4747 mm
Rộng (gương)2175 mm
Rộng (gập)2071 mm
Chiều cao1664 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng nhô trước845 mm
Khoảng nhô sau1028 mm
Khoảng sáng gầm xe213 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1656 mm
Đường kính quay vòng11.93 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1953 kg
Cốp xe755 L
Cốp tối đa1804 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới22.5 °
Góc thoát22.9 °
Góc đỉnh dốc19.0 °
Lội nước500 mm

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.