Skip to content
Jaguar I-Pace EV400 90 kWh (400 Hp) AWD - xem

Jaguar I-Pace EV400 90 kWh • 400 HP • AWD

SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2023
400 HP
Công suất
4.8 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h4.8 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất400 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)90 kWh
Pin (Thực)84.7 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin389 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống400 HP
Mô-men hệ thống696 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1200 HP
Mô-men mô-tơ 1348 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1TZ204XSA
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2200 HP
Mô-men mô-tơ 2348 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Mã mô-tơ 2TZ204XSA
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)470 km
Tiêu thụ WLTP25.2 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/65 R18; 245/50 R20
Mâm xe7.5J x 18; 8J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4682 mm
Rộng (gương)2139 mm
Rộng (gập)2011 mm
Chiều cao1565 mm
Chiều dài cơ sở2990 mm
Khoảng sáng gầm xe174 mm
Đường kính quay vòng12.39 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2133 kg
Trọng lượng toàn tải2670 kg
Cốp xe505 L
Cốp tối đa1163 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16 °
Góc thoát19 °
Góc đỉnh dốc11.95 °
Lội nước500 mm

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.