Skip to content
Jaguar XE 2.0 (250 Hp) Automatic - xem

Jaguar XE 2.0 • 250 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2018
250 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất250 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn365 Nm tại 1200-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơIngenium / PT204
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
DT nước mát11.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4672 mm
Rộng (gương)2075 mm
Rộng (gập)1967 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Cốp xe455 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂144 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.